
Trong quá trình xử lý kính, kính có thể nóng lên nhanh hoặc bị vỡ. Các lò gia nhiệt, lò uốn kính, máy sấy lớp phủ và máy ép kính đều yêu cầu nguồn nhiệt được truyền vào bề mặt kính một cách nhanh chóng, đồng đều, và liên tục trong suốt quá trình sản xuất. Nếu mức nhiệt không đồng đều, điều đó sẽ dẫn đến hiện tượng biến dạng bề mặt kính, nứt do áp lực nhiệt, hoặc các vấn đề liên quan đến độ bền của các mép kính. Các đèn hồng ngoại gần (NIR) mang lại nguồn nhiệt chính xác và có thể kiểm soát được, giúp rút ngắn thời gian xử lý và giảm lượng kính bị hỏng.
Những yếu tố quan trọng về mặt kỹ thuật
Đèn NIR phát ra năng lượng trong khoảng bước sóng 0,7–1,4 μm – đây là dải bước sóng mà kính và nhiều loại lớp phủ hấp thụ mạnh. Điều này giúp kính nóng lên nhanh, đồng thời giảm thiểu lượng nhiệt lãng phí trong không khí. Nhờ vậy, thời gian xử lý có thể được rút ngắn mà không cần sử dụng phương pháp đối lưu nhiệt. Chúng ta thiết kế các đèn này như những thiết bị công nghiệp chuyên dụng: vỏ bằng thạch anh có độ tinh khiết cao, dây tóc tungsten dày, và các bộ phản xạ để điều chỉnh hướng chùm sáng. Mật độ năng lượng được điều chỉnh sao cho phù hợp với quy trình xử lý, thường từ 30–80 W/cm² tại bề mặt kính. Việc kiểm soát bước sóng giúp đảm bảo mức độ hấp thụ năng lượng ổn định. Thời gian phản ứng của đèn chỉ trong vài miligiây, vì vậy hệ thống điều khiển có thể duy trì mức nhiệt ổn định trong khoảng ±2% trên toàn bộ bề mặt kính. Điều này giúp đảm bảo độ đồng đều về nhiệt độ, từ đó giúp kiểm soát áp lực nhiệt trong quá trình xử lý kính.
Tại sao NIR lại phù hợp với công việc của chúng ta
Trong quá trình tôi kính, cần phải làm cho bề mặt kính nóng lên nhanh, trong khi phần lõi kính vẫn giữ được nhiệt độ thấp. NIR giúp đạt được điều này mà không làm nóng quá mức lò xử lý. Trong quá trình uốn kính, khả năng phản ứng nhanh của NIR giúp kiểm soát tình trạng cong của kính, từ đó giảm thiểu hiện tượng biến dạng bề mặt kính. Trong quá trình sấy lớp phủ và ép kính EVA/SGP/PVB, NIR giúp loại bỏ dung môi và kích thích quá trình liên kết các phân tử polyme một cách đều đặn, từ đó rút ngắn thời gian xử lý và tránh tình trạng xuất hiện bong bóng ở các mép kính. Trong trường hợp kính cách nhiệt, NIR giúp kích hoạt chất khử ẩm và quá trình đóng kín kính một cách nhanh chóng, từ đó tránh tổn hại đến liên kết polysulfide. Việc sử dụng NIR giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng, vì năng lượng được sử dụng để làm nóng kính chứ không phải cả căn phòng. Ngoài ra, có thể điều chỉnh vị trí đặt đèn sao cho phù hợp với chiều rộng và độ dày của kính.
Những yếu tố giúp tránh rủi ro
NIR hoạt động tốt nhất khi chúng ta biết rõ độ hấp thụ năng lượng của kính và tính ổn định của các lớp phủ trên bề mặt kính. Nếu mức độ hấp thụ năng lượng thay đổi do màu sắc hay độ dày của kính, chúng ta cần điều chỉnh lại công suất và bước sóng của đèn. Khi lắp đặt, cần chú ý đến khoảng cách nhiệt và độ chính xác của các bộ phản xạ – nếu không, sau khi kính được làm lạnh, sẽ xuất hiện các vùng nóng và vết nứt trên bề mặt kính. Tuổi thọ của đèn sẽ bị giảm nếu mật độ năng lượng quá cao, vì vậy cần lên kế hoạch thay thế đèn định kỳ và luôn chuẩn bị sẵn đèn dự phòng. Khi cần cải tạo hệ thống, cần kiểm tra kỹ về điện áp, kết nối và vị trí lắp đặt để tránh phải làm lại công việc. Khi được sử dụng đúng cách, NIR là giải pháp hiệu quả và đáng tin cậy để kiểm soát quy trình xử lý kính, nâng cao hiệu suất sản xuất và đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động ổn định.